Herhangi bir kelime yazın!

"maniacal" in Vietnamese

điên cuồngđiên loạn

Definition

Chỉ hành động hoặc cảm xúc cực kỳ cuồng nhiệt, hưng phấn hoặc điên rồ, thường không kiểm soát được và đôi khi nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả hành động hoặc tiếng cười điên rồ, cực đoan ('maniacal laugh'). Mang tính phóng đại, hiếm khi dùng cho trường hợp thường ngày.

Examples

The villain gave a maniacal laugh.

Tên phản diện bật ra một tràng cười **điên cuồng**.

He has a maniacal look in his eyes.

Trong mắt anh ta có một cái nhìn **điên cuồng**.

She worked with maniacal energy to finish the project.

Cô ấy làm việc với năng lượng **điên cuồng** để hoàn thành dự án.

He started dancing around the room in a maniacal way.

Anh ta bắt đầu nhảy quanh phòng một cách **điên loạn**.

After pulling that maniacal all-nighter, he looked totally wild in the morning.

Sau đêm thức trắng **điên cuồng** đó, buổi sáng anh ấy trông thật hoang dại.

"I've got a maniacal plan to fix this!" he shouted, eyes shining.

"Tôi có một kế hoạch **điên cuồng** để sửa cái này!" anh ấy hét lên, mắt sáng lên.