"maneuvered" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vật hoặc bản thân một cách cẩn thận và khéo léo để đạt mục tiêu hoặc tránh trở ngại. Cũng có thể là xử lý tình huống khó khăn một cách tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng và diễn đạt cao hơn so với việc chỉ nói 'di chuyển'. Dùng để chỉ cả chuyển động thực tế lẫn hành động chiến lược trong giao tiếp, công việc, hoặc chính trị; nhấn mạnh sự khéo léo và chủ động.
Examples
The pilot maneuvered the plane safely through the storm.
Phi công đã **điều khiển khéo léo** máy bay qua cơn bão một cách an toàn.
She maneuvered her car into a small parking space.
Cô ấy **điều khiển khéo léo** chiếc xe vào chỗ đậu nhỏ.
The mouse maneuvered around the trap to get the cheese.
Con chuột đã **khéo léo di chuyển** quanh bẫy để lấy phô mai.
He maneuvered through the crowd to reach the stage.
Anh ấy đã **len lỏi khéo léo** qua đám đông để đến được sân khấu.
She maneuvered the conversation away from politics.
Cô ấy đã **khéo léo lái** cuộc trò chuyện tránh xa chính trị.
They maneuvered themselves into a better position in the negotiation.
Họ đã **khéo léo đặt mình** vào vị trí tốt hơn trong cuộc đàm phán.