"manage with" in Vietnamese
Definition
Dùng tạm hoặc ứng phó với những gì mình có, dù không đủ hoặc không lý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thông dụng, thường dùng khi không đủ tiền, đồ dùng hoặc sự giúp đỡ: 'manage with ít tiền', 'manage with đồ cũ'.
Examples
I can manage with just a sandwich for lunch.
Tôi có thể **xoay xở với** chỉ một cái bánh mì cho bữa trưa.
We had to manage with little water during the trip.
Chúng tôi phải **xoay xở với** ít nước trong chuyến đi.
He can manage with old tools if he has to.
Anh ấy có thể **xoay xở với** đồ cũ nếu cần thiết.
We’ll have to manage with what we’ve got until help arrives.
Chúng ta sẽ phải **xoay xở với** những gì mình có cho đến khi có người giúp.
Sometimes you just have to manage with less and make it work.
Thỉnh thoảng bạn chỉ cần **xoay xở với** ít thứ hơn và cố gắng vượt qua.
I forgot my umbrella, but I’ll manage with my jacket for now.
Tôi quên mang ô, nhưng tôi sẽ **xoay xở với** áo khoác của mình tạm thời.