Herhangi bir kelime yazın!

"manacled" in Vietnamese

bị còng taybị xiềng xích

Definition

Bị còng tay hoặc xích lại, thường để không thể di chuyển hoặc trốn thoát.

Usage Notes (Vietnamese)

'manacled' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc văn học. Ngoài nghĩa thực (bị còng/bị xiềng), còn chỉ cảm giác bị giam hãm về tinh thần. Cụm 'manacled hands' nghĩa là 'đôi tay bị còng'.

Examples

The prisoner was manacled to the chair.

Tù nhân bị **còng tay** vào ghế.

His hands were manacled so he couldn't move.

Hai tay anh ấy bị **còng lại** nên không thể di chuyển được.

The guard manacled the suspect quickly.

Người bảo vệ đã **còng tay** nghi phạm một cách nhanh chóng.

He felt manacled by the strict rules at his new school.

Anh ấy cảm thấy mình bị **gò bó** bởi các quy định nghiêm ngặt ở trường mới.

Even though she wasn't manacled, she still felt trapped.

Dù không bị **còng tay**, cô ấy vẫn cảm thấy mắc kẹt.

The two men sat, manacled together, waiting for the police to arrive.

Hai người đàn ông ngồi, **bị còng** cùng nhau, chờ cảnh sát đến.