"man down" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt người (thường là nam) bị thương, không còn khả năng tiếp tục tham gia, hay bị loại khỏi trận đấu hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này không trang trọng, thường dùng trong tình huống căng thẳng như trận đấu, quân đội, cấp cứu hoặc đùa vui với bạn bè. Hiếm khi dùng cho nữ.
Examples
We have a man down on the field!
Chúng ta có một **người bị thương** trên sân!
Call for help, there's a man down!
Gọi giúp đỡ đi, có **người bị thương** ở đây!
The team lost a player; now they're a man down.
Đội đã mất một cầu thủ; giờ họ **người bị thương**.
After that tackle, we've got a man down—let's get the medic!
Sau pha va chạm đó, chúng ta có một **người bị thương**—gọi ngay bác sĩ đi!
Don't leave me here—I’m a man down!
Đừng bỏ tôi ở đây—tôi là **người bị thương**!
We need backup, we've got a man down at the entrance!
Chúng ta cần hỗ trợ, có **người bị thương** tại lối vào!