"mammies" in Vietnamese
Definition
‘Mammy’ là từ cổ chỉ mẹ (ở Ireland, Anh), hoặc chỉ phụ nữ da đen chăm trẻ cho gia đình da trắng trong lịch sử Mỹ; ‘mammies’ là số nhiều. Ngày nay ít dùng vì có sắc thái xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘mammy’ mang nghĩa miệt thị tại Mỹ do liên hệ với phân biệt chủng tộc. Ở Ireland đôi khi là cách gọi mẹ, nhưng cũng không phổ biến. Hạn chế dùng trong giao tiếp hiện đại, chỉ dùng khi nói về lịch sử.
Examples
Many old movies show mammies taking care of children.
Nhiều bộ phim cũ cho thấy **mammy** chăm sóc trẻ em.
The word mammies is not used much anymore.
Ngày nay từ **mammy** hầu như không còn được dùng nữa.
Some books describe the lives of mammies in the past.
Một số sách mô tả cuộc sống của các **mammy** trong quá khứ.
It's important to understand why the image of mammies is controversial today.
Cần hiểu tại sao hình ảnh **mammy** ngày nay lại gây tranh cãi.
Growing up in Ireland, some people called their mothers mammies, but that's rare now.
Ở Ireland, một số người lớn lên từng gọi mẹ là **mammy**, nhưng giờ thì hiếm rồi.
When discussing history, teachers sometimes explain who the mammies were in the southern U.S.
Khi học về lịch sử, giáo viên đôi khi giải thích **mammy** ở miền Nam nước Mỹ là ai.