Herhangi bir kelime yazın!

"malum" in Vietnamese

hành vi sai tráihành động áchành động gây hại

Definition

‘Malum’ là từ thường được dùng trong luật, triết học hoặc học thuật để chỉ hành vi sai trái, có hại hoặc xấu. Đây là từ rất trang trọng và hiếm gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp luật hoặc triết học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm như ‘malum in se’ (bản chất là sai) và ‘malum prohibitum’ (chỉ sai vì bị cấm) rất phổ biến trong luật.

Examples

The judge discussed the difference between malum in se and malum prohibitum.

Thẩm phán đã thảo luận về sự khác biệt giữa **malum** in se và **malum** prohibitum.

Some actions are considered malum because they harm others.

Một số hành động được xem là **malum** vì chúng gây hại cho người khác.

The law distinguishes between malum acts and those that are not.

Luật pháp phân biệt giữa hành vi **malum** và các hành vi không phải **malum**.

Many legal scholars debate what exactly counts as malum in se.

Nhiều học giả luật tranh luận về những gì chính xác được tính là **malum** in se.

In philosophy, the term malum is discussed in relation to morality.

Trong triết học, thuật ngữ **malum** được bàn luận liên quan đến đạo đức.

You won't find people using malum in everyday conversation—it's mostly for law textbooks.

Bạn sẽ không nghe thấy ai dùng từ **malum** trong hội thoại hàng ngày—nó chủ yếu dành cho sách giáo khoa luật.