Herhangi bir kelime yazın!

"malaise" in Vietnamese

cảm giác khó chịucảm giác mệt mỏi

Definition

Cảm giác khó chịu, mệt mỏi hoặc bất an, thường mơ hồ và khó xác định nguyên nhân. Có thể liên quan đến cả sức khỏe thể chất và tâm trạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bài viết học thuật hoặc văn nói trang trọng. Dùng cho cảm giác mơ hồ, khó xác định, như "cảm giác khó chịu chung", "tình trạng bất ổn xã hội".

Examples

She felt a sense of malaise after being sick for days.

Cô ấy cảm thấy một **cảm giác khó chịu** sau nhiều ngày bị bệnh.

Doctors asked if he had any malaise with his other symptoms.

Bác sĩ hỏi anh ấy có **cảm giác khó chịu** cùng với các triệu chứng khác không.

There was a general malaise in the company after the layoffs.

Sau khi sa thải, công ty rơi vào trạng thái **khó chịu chung**.

Lately, a wave of malaise seems to be affecting the whole country.

Gần đây, cả nước dường như đang chịu một làn sóng **bất an**.

After the argument, there was an awkward malaise in the room.

Sau cuộc cãi vã, trong phòng bao trùm một **khó chịu** kỳ lạ.

He couldn't shake off a malaise that followed him for weeks.

Anh ấy không thể thoát khỏi một **cảm giác mệt mỏi** bám theo mình suốt nhiều tuần.