Herhangi bir kelime yazın!

"maladjustment" in Vietnamese

sự không thích nghi

Definition

Tình trạng một người hoặc nhóm không thích nghi tốt với môi trường hoặc hoàn cảnh, dẫn đến gặp khó khăn hay vấn đề. Thường dùng trong tâm lý học hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ mang tính chính thức, dùng nhiều trong tâm lý học, giáo dục hoặc xã hội như 'không thích nghi xã hội', 'không thích nghi cảm xúc'. Không dùng cho máy móc hay kỹ thuật.

Examples

The child showed signs of maladjustment in his new school.

Đứa trẻ có dấu hiệu **không thích nghi** ở trường mới.

Maladjustment can make social interaction difficult.

**Sự không thích nghi** có thể khiến việc giao tiếp xã hội trở nên khó khăn.

Therapy can help with emotional maladjustment.

Liệu pháp có thể giúp với **sự không thích nghi** cảm xúc.

Years of maladjustment made it hard for him to trust others.

Nhiều năm **không thích nghi** khiến anh ấy khó tin tưởng người khác.

There’s often a link between maladjustment and low self-esteem.

Thường có mối liên hệ giữa **không thích nghi** và tự ti.

Teachers should watch for signs of maladjustment in their students.

Giáo viên nên chú ý các dấu hiệu **không thích nghi** ở học sinh của mình.