"make your way along" in Vietnamese
Definition
Đi theo một con đường hoặc hướng nào đó một cách từ tốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kể chuyện hoặc chỉ dẫn. Mang nghĩa tiến dần, không vội vã. Không nhầm với 'make way' (nhường đường).
Examples
We make our way along the beach in the morning.
Chúng tôi **đi dọc theo** bãi biển vào buổi sáng.
Please make your way along this path to the exit.
Vui lòng **đi dọc theo** lối này để ra ngoài.
They stopped and then made their way along the river.
Họ dừng lại rồi tiếp tục **đi dọc theo** con sông.
It was getting dark as I made my way along the narrow street.
Trời bắt đầu tối khi tôi **đi dọc theo** con phố hẹp đó.
As you make your way along the trail, watch out for tree roots.
Khi bạn **đi dọc theo** đường mòn, chú ý rễ cây.
Tourists slowly make their way along the busy market street, stopping at every stall.
Khách du lịch từ từ **đi dọc theo** con đường chợ đông đúc, dừng lại ở mọi sạp hàng.