Herhangi bir kelime yazın!

"make your money stretch" in Vietnamese

kéo dài số tiền của bạnchi tiêu tiết kiệm

Definition

Chi tiêu tiền một cách cẩn thận để nó kéo dài lâu hơn hoặc đủ cho nhiều thứ hơn, thường bằng cách lên kế hoạch hoặc tiết kiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ không trang trọng, thường được dùng khi nói về việc tiết kiệm hoặc chi tiêu thông minh. Hay đi với các động từ như 'cố gắng', 'giúp' hoặc câu hỏi 'làm sao để...?' Không dùng cho ý nghĩa đầu tư tăng tiền.

Examples

She always makes her money stretch by shopping during sales.

Cô ấy luôn **kéo dài số tiền của mình** bằng cách mua sắm khi giảm giá.

It’s important to learn how to make your money stretch when you’re a student.

Khi là sinh viên, quan trọng là phải biết **kéo dài số tiền của mình**.

If you want to travel more, you need to make your money stretch.

Nếu bạn muốn đi du lịch nhiều hơn, bạn cần phải **kéo dài số tiền của mình**.

We really had to make our money stretch last month after paying all the bills.

Tháng trước, sau khi trả hết các hóa đơn, chúng tôi thật sự phải **kéo dài số tiền còn lại**.

Got any tips to make your money stretch when grocery shopping?

Có mẹo nào để **kéo dài số tiền** khi đi chợ không?

I have to find ways to make my money stretch until next payday.

Tôi phải tìm cách **kéo dài số tiền** đến ngày nhận lương tiếp theo.