Herhangi bir kelime yazın!

"make your head spin" in Vietnamese

khiến đầu óc quay cuồnglàm bạn choáng ngợp

Definition

Khi điều gì đó quá nhiều thông tin hoặc quá bất ngờ khiến bạn cảm thấy bối rối hoặc choáng ngợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, tả cảm giác bị quá tải, bối rối do thông tin phức tạp. Không phải trạng thái hoa mắt thực sự.

Examples

All his complicated instructions made my head spin.

Tất cả hướng dẫn phức tạp của anh ấy thực sự **khiến tôi quay cuồng**.

Honestly, the news today just makes my head spin.

Thật lòng mà nói, tin tức hôm nay **làm tôi choáng ngợp**.

She's explaining all these rules and it's starting to make my head spin.

Cô ấy đang giải thích đủ thứ luật lệ, tôi bắt đầu **quay cuồng** rồi.

All the technical jargon really made my head spin during the meeting.

Tất cả thuật ngữ kỹ thuật khiến tôi **quay cuồng** trong cuộc họp.

All these numbers make my head spin.

Tất cả những con số này thực sự **khiến đầu tôi quay cuồng**.

Learning a new language can make your head spin at first.

Học một ngôn ngữ mới ban đầu có thể **làm bạn choáng ngợp**.