Herhangi bir kelime yazın!

"make up your mind" in Vietnamese

quyết địnhđưa ra quyết định

Definition

Sau khi suy nghĩ kỹ, chọn lựa hoặc đưa ra quyết định giữa các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này là thành ngữ dùng thân mật trong giao tiếp, thường nói khi ai đó lưỡng lự lâu. Thường gặp ở dạng 'make up my/his/her/their mind.' Không dùng khi quyết định thay người khác.

Examples

Please make up your mind before we leave.

Làm ơn **quyết định** trước khi chúng ta đi.

It’s hard for me to make up my mind about dinner.

Tôi thấy khó **quyết định** ăn gì tối nay.

Have you made up your mind yet?

Bạn đã **quyết định** chưa?

I can't make up my mind between the blue shirt and the red one.

Tôi không thể **quyết định** giữa áo xanh và áo đỏ.

She finally made up her mind to study abroad next year.

Cuối cùng cô ấy đã **quyết định** du học vào năm sau.

Stop changing your answer and just make up your mind!

Đừng thay đổi câu trả lời nữa, **quyết định** đi!