Herhangi bir kelime yazın!

"make over" in Vietnamese

thay đổi diện mạochuyển nhượng (sở hữu)

Definition

Thay đổi diện mạo hoặc phong cách của ai đó hoặc vật gì, thường để đẹp hơn. Cũng có thể chỉ việc chuyển quyền sở hữu một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'make over' hay dùng nói đến thay đổi ngoại hình (người, đồ vật), tân trang hay nội thất, hoặc chuyển nhượng tài sản. Ý nghĩa thay đổi diện mạo mang tính thân mật, còn chuyển nhượng là trang trọng. Không nhầm với 'makeup' (trang điểm).

Examples

They want to make over the living room with new furniture.

Họ muốn **thay đổi diện mạo** phòng khách bằng đồ nội thất mới.

She decided to make over her wardrobe and buy new clothes.

Cô ấy quyết định **thay đổi** tủ quần áo của mình và mua đồ mới.

He will make over the house to increase its value.

Anh ấy sẽ **thay đổi diện mạo** ngôi nhà để tăng giá trị của nó.

After the reality show, she got a complete make over and looked totally different.

Sau chương trình thực tế, cô ấy đã được **thay đổi diện mạo** hoàn toàn và trông khác hẳn.

The lawyer advised him to make over the property to his children.

Luật sư khuyên anh ấy nên **chuyển nhượng** tài sản cho các con.

We're planning to make over the entire office during the holidays.

Chúng tôi dự định sẽ **thay đổi diện mạo** toàn bộ văn phòng vào dịp lễ.