Herhangi bir kelime yazın!

"make out like a bandit" in Vietnamese

kiếm lời lớntrúng mánhlời to bất ngờ

Definition

Đạt được lợi ích hoặc lợi nhuận lớn một cách dễ dàng hoặc bất ngờ, thường dùng trong hoàn cảnh vui vẻ, suồng sã.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, hài hước hoặc bất ngờ; không liên quan đến lừa đảo hay hoạt động phạm pháp.

Examples

He made out like a bandit when he bought that car at half price.

Anh ấy đã **kiếm lời lớn** khi mua chiếc xe đó với giá chỉ bằng một nửa.

If you sell your old phones now, you could make out like a bandit.

Nếu bạn bán điện thoại cũ bây giờ, bạn có thể **kiếm lời lớn** đấy.

They made out like bandits during the holiday sales.

Họ **trúng mánh lớn** trong dịp giảm giá lễ.

With those free tickets, we really made out like bandits!

Với những vé miễn phí đó, chúng ta thật sự đã **lời to bất ngờ**!

Everyone else paid full price, but she made out like a bandit.

Mọi người đều trả giá đầy đủ, còn cô ấy thì **kiếm lời lớn**.

The store glitch let some folks make out like bandits before it was fixed.

Do sự cố ở cửa hàng, một vài người đã **lời to bất ngờ** trước khi họ sửa lại.