"make money on" in Vietnamese
Definition
Kiếm lợi nhuận từ một hoạt động, khoản đầu tư hoặc việc bán hàng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư nhiều. Sau 'on', hãy nêu rõ hoạt động hoặc mặt hàng (ví dụ: 'kiếm tiền từ cổ phiếu'). Phân biệt với 'make money from' nhấn mạnh nguồn gốc.
Examples
He wants to make money on his old car.
Anh ấy muốn **kiếm tiền từ** chiếc xe cũ của mình.
Did you make money on the concert tickets?
Bạn có **kiếm tiền từ** vé hòa nhạc không?
They make money on selling used books.
Họ **kiếm tiền từ** việc bán sách cũ.
It's hard to make money on that kind of investment nowadays.
Ngày nay kiếm **tiền từ** loại đầu tư đó thật khó.
If you want to make money on your skills, try freelancing.
Nếu bạn muốn **kiếm tiền từ** kỹ năng của mình, hãy thử làm freelancer.
We didn't make any money on that deal, unfortunately.
Thật tiếc là chúng tôi đã **không kiếm được tiền từ** thương vụ đó.