Herhangi bir kelime yazın!

"make interesting" in Vietnamese

làm cho thú vị

Definition

Làm thay đổi điều gì đó để nó thu hút sự chú ý hoặc khiến người khác muốn tìm hiểu thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để cải thiện câu chuyện, bài thuyết trình hoặc bài học. Không dùng cho người (nên dùng 'làm cho ai đó hứng thú'). Thường kết hợp với 'bằng cách' và hành động cụ thể.

Examples

We want to make interesting stories for children.

Chúng tôi muốn **làm cho thú vị** những câu chuyện cho trẻ em.

Add some photos to make interesting your report.

Hãy thêm một vài bức ảnh để **làm cho thú vị** báo cáo của bạn.

The teacher tries to make interesting the lesson for everyone.

Giáo viên cố gắng **làm cho thú vị** bài học cho mọi người.

How can we make interesting this dull topic?

Làm thế nào chúng ta có thể **làm cho thú vị** chủ đề khô khan này?

You really know how to make interesting even the most boring meetings.

Bạn thật sự biết cách **làm cho thú vị** ngay cả những cuộc họp nhàm chán nhất.

Sometimes all it takes to make interesting a talk is a funny story.

Đôi khi, chỉ cần một câu chuyện hài hước là đủ để **làm cho thú vị** một buổi nói chuyện.