Herhangi bir kelime yazın!

"make headway" in Vietnamese

đạt được tiến bộtiến triển

Definition

Khi bạn tiến bộ dần lên trong một việc khó khăn hoặc mất thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiến bộ chậm hoặc khó, như công việc hoặc học tập. Sử dụng với 'on', 'in', hoặc 'with'; không dùng cho kết quả nhanh hoặc di chuyển vật lý.

Examples

We finally made headway on our homework.

Cuối cùng chúng tôi cũng đã **đạt được tiến bộ** với bài tập về nhà.

The team is making headway with the new project.

Nhóm đang **đạt được tiến bộ** với dự án mới.

She is slowly making headway in learning English.

Cô ấy đang dần dần **đạt được tiến bộ** trong việc học tiếng Anh.

Even though it was a tough negotiation, we made headway by the end of the day.

Dù cuộc đàm phán khó khăn, cuối ngày chúng tôi cũng **đã đạt được tiến bộ**.

I wish I could say I'm making headway with my diet, but it's been hard.

Tôi ước gì có thể nói mình đang **đạt được tiến bộ** với chế độ ăn kiêng, nhưng thật khó.

We haven't made much headway fixing the car yet, but we're getting there.

Chúng tôi vẫn chưa **đạt được nhiều tiến bộ** trong việc sửa xe, nhưng đang dần tiến triển.