Herhangi bir kelime yazın!

"make happen" in Vietnamese

làm cho xảy rathực hiệnbiến thành hiện thực

Definition

Bằng nỗ lực hoặc hành động của mình làm cho điều gì đó xảy ra, thường là biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi muốn nhấn mạnh việc bằng quyết tâm và hành động biến ý tưởng thành hiện thực. Không dùng cho những điều xảy ra ngẫu nhiên hoặc tự nhiên.

Examples

She worked hard to make happen her dream of owning a bakery.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **thực hiện** ước mơ mở tiệm bánh.

Can you help me make happen this project?

Bạn có thể giúp tôi **thực hiện** dự án này không?

We all worked together to make happen the event.

Tất cả chúng tôi cùng làm việc để **tổ chức thành công** sự kiện này.

If you really want this, you have to go out and make it happen.

Nếu bạn thật sự muốn điều này, bạn phải nỗ lực và **làm cho nó xảy ra**.

Sometimes, you just have to trust yourself and make things happen.

Đôi khi bạn chỉ cần tin vào bản thân và **tạo nên sự khác biệt**.

He wasn’t going to wait for luck—he wanted to make happen his own success.

Anh ấy không định chờ may mắn—anh muốn tự **tạo ra thành công** cho mình.