Herhangi bir kelime yazın!

"make good" in Indonesian

bồi thườnggiữ lời hứathành công

Definition

Bù đắp thiệt hại, giữ lời hứa hoặc trở nên thành công.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng với ý bù đắp vật chất hoặc giữ lời hứa. Không dùng để tạo ra vật mới, dùng 'make up for' nếu là bù đắp cảm xúc.

Examples

Don't worry, I'll make good on my promise and help you move.

Đừng lo, tôi sẽ **giữ lời hứa** và giúp bạn chuyển nhà.

He promised to make good on his debt.

Anh ấy hứa sẽ **trả** nợ.

She tried to make good her mistake by apologizing.

Cô ấy đã xin lỗi để **sửa chữa** lỗi của mình.

After moving to the city, he worked hard to make good.

Sau khi chuyển lên thành phố, anh ấy đã **thành công** nhờ làm việc chăm chỉ.

If the shipment is late, the company will make good the loss.

Nếu giao hàng trễ, công ty sẽ **bồi thường** thiệt hại.

He really made good after high school and now owns his own store.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy thực sự đã **thành công** và hiện sở hữu cửa hàng riêng.