"make fast work of" in Indonesian
Definition
Hoàn thành việc gì đó thật nhanh và hiệu quả, thường do nó dễ hoặc bạn làm rất tốt.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng thông tục, khi nói về việc làm nhanh điều gì đó; sau cụm này là thứ được hoàn thành nhanh.
Examples
She made fast work of her homework and went out to play.
Cô ấy **làm xong nhanh** bài tập rồi đi chơi.
They made fast work of the dishes after dinner.
Họ **rửa nhanh** chén dĩa sau bữa tối.
The cat made fast work of the food in her bowl.
Con mèo **ăn hết nhanh** thức ăn trong bát.
Wow, you made fast work of that puzzle!
Ồ, bạn **giải xong nhanh** cái trò xếp hình đó thật đấy!
He made fast work of the repairs before anyone noticed.
Anh ấy **sửa xong nhanh** trước khi ai để ý.
If we all help, we can make fast work of cleaning up.
Nếu mọi người cùng giúp, mình **sẽ dọn xong nhanh** thôi.