"make do and mend" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nói về việc tận dụng những gì mình có và sửa lại đồ đạc thay vì mua mới khi thiếu thốn tài nguyên hay tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tiếng Anh-Anh, gắn với bối cảnh lịch sử hoặc cảm giác hoài cổ. Có thể dùng cả cho việc sửa chữa thật hoặc nghĩa bóng về sự xoay xở. Ít gặp trong Anh-Mỹ.
Examples
During the war, families had to make do and mend instead of buying new clothes.
Trong chiến tranh, các gia đình phải **chắp vá và sửa chữa để dùng tạm** thay vì mua quần áo mới.
If your bike is broken, try to make do and mend before buying a new one.
Nếu xe đạp hỏng, hãy **chắp vá và sửa chữa để dùng tạm** trước khi mua xe mới.
Grandma taught us to make do and mend because she grew up in hard times.
Bà dạy chúng tôi **chắp vá và sửa chữa để dùng tạm** vì bà lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
We can't afford a new TV, so we'll just make do and mend for now.
Chúng tôi không đủ tiền mua tivi mới, nên giờ chỉ **chắp vá và sửa chữa để dùng tạm** thôi.
My parents believe it's better to make do and mend than to waste money on everything new.
Bố mẹ tôi nghĩ rằng **chắp vá và sửa chữa để dùng tạm** vẫn hơn là tiêu tiền vào cái gì cũng mới.
Sometimes you have to make do and mend when times are tough.
Đôi khi, lúc khó khăn, bạn phải **chắp vá và sửa chữa để dùng tạm** thôi.