Herhangi bir kelime yazın!

"make demands on" in Vietnamese

đòi hỏiđặt ra yêu cầu

Definition

Yêu cầu ai đó hoặc điều gì đó phải bỏ ra nhiều công sức, thời gian, sự chú ý hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về công việc, hoàn cảnh hoặc người gây nhiều áp lực. Có thể dùng cho người ('công việc này đòi hỏi tôi nhiều') hoặc vật ('máy móc này đòi hỏi điện năng'). Đôi khi mang tính trang trọng nhưng vẫn phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

My new job makes demands on my time.

Công việc mới của tôi **đòi hỏi** nhiều thời gian của tôi.

Raising three children makes demands on parents.

Nuôi ba đứa trẻ **đặt ra yêu cầu** cho cha mẹ.

This machine makes demands on electricity.

Máy này **đòi hỏi** nhiều điện năng.

Studying for finals really makes demands on your energy and focus.

Ôn thi cuối kỳ thực sự **đòi hỏi** năng lượng và sự tập trung của bạn.

Being a leader often makes demands on your patience.

Làm lãnh đạo thường **đòi hỏi** sự kiên nhẫn.

Taking care of elderly parents can make heavy demands on your emotions.

Chăm sóc cha mẹ già có thể **đặt ra nhiều yêu cầu nặng nề** lên cảm xúc của bạn.