Herhangi bir kelime yazın!

"make demands of" in Vietnamese

đưa ra yêu cầu đối với

Definition

Yêu cầu ai đó làm điều gì đó hoặc cho gì đó, thường với mong muốn họ đáp ứng những nhu cầu khó khăn hoặc cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng, công việc hoặc thương lượng. Có hàm ý kỳ vọng cao, đôi khi mang tính phê phán. So với 'make demands on', nên chú ý ngữ cảnh sử dụng. Thường thể hiện áp lực hoặc quyền lực.

Examples

Parents sometimes make demands of their children.

Cha mẹ đôi khi **đưa ra yêu cầu đối với** con cái.

The teacher makes demands of every student in the class.

Giáo viên **đưa ra yêu cầu đối với** mọi học sinh trong lớp.

It is not fair to make demands of people without understanding their situation.

Không công bằng khi **đưa ra yêu cầu đối với** người khác mà không hiểu hoàn cảnh của họ.

The company can't keep making demands of us without offering anything in return.

Công ty không thể cứ **đưa ra yêu cầu đối với** chúng tôi mãi mà không cho lại gì cả.

He tends to make demands of his friends, which pushes them away.

Anh ấy thường **đưa ra yêu cầu đối với** bạn bè, điều đó làm họ xa lánh anh.

Unions often make demands of management during contract talks.

Các công đoàn thường **đưa ra yêu cầu đối với** ban lãnh đạo khi đàm phán hợp đồng.