"make arrangements" in Vietnamese
Definition
Tổ chức, chuẩn bị hoặc sắp xếp các chi tiết cho một việc gì đó như họp, du lịch hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả văn cảnh trang trọng hoặc thân mật; thường đi với 'for' ('make arrangements for a meeting'). Dùng cho mọi loại việc cần lên kế hoạch; đừng nhầm với 'make an arrangement' (ý nghĩa khác).
Examples
We need to make arrangements for Sarah’s birthday party.
Chúng ta cần **sắp xếp** cho tiệc sinh nhật của Sarah.
I will make arrangements for someone to pick you up at the airport.
Tôi sẽ **sắp xếp** người đón bạn ở sân bay.
Did you make arrangements for the meeting next week?
Bạn đã **sắp xếp** cho buổi họp tuần sau chưa?
Let’s make arrangements to grab lunch sometime this week.
Hãy **sắp xếp** gặp nhau ăn trưa tuần này nhé.
She’s busy right now, but we can make arrangements to talk later.
Cô ấy đang bận, nhưng chúng ta có thể **sắp xếp** để nói chuyện sau.
If you’re interested in the job, we’ll make arrangements for an interview.
Nếu bạn quan tâm đến công việc, chúng tôi sẽ **sắp xếp** buổi phỏng vấn.