"make an impression on" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó chú ý và nhớ về bạn hoặc điều bạn đã làm, thường theo cách tích cực hoặc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong dịp gặp lần đầu hoặc khi muốn thể hiện tốt trước ai đó. Phổ biến với 'gây ấn tượng tốt' hoặc 'gây ấn tượng xấu'. Không dùng với nghĩa 'bắt chước'. 'On someone' là người bạn muốn gây ấn tượng.
Examples
He wanted to make an impression on his new teacher.
Anh ấy muốn **gây ấn tượng với** giáo viên mới của mình.
Wear something nice if you want to make an impression on your boss.
Hãy mặc thứ gì đẹp nếu bạn muốn **gây ấn tượng với** sếp.
The presentation really made an impression on the audience.
Bài thuyết trình đã thực sự **gây ấn tượng với** khán giả.
It only takes a few seconds to make an impression on someone new.
Chỉ mất vài giây để **gây ấn tượng với** người mới.
She tried not to make an impression on her date, but he noticed her confidence anyway.
Cô ấy đã cố không **gây ấn tượng với** người bạn hẹn hò, nhưng anh ấy vẫn nhận ra sự tự tin của cô.
You really made an impression on the interview panel—they won’t forget you!
Bạn đã thực sự **gây ấn tượng với** hội đồng phỏng vấn—họ sẽ không quên bạn đâu!