Herhangi bir kelime yazın!

"make advances at" in Vietnamese

tán tỉnhve vãn (một cách không phù hợp)

Definition

Thể hiện sự quan tâm hoặc tán tỉnh ai đó với ý định bắt đầu mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục, thường mang ý không phù hợp hoặc gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái khá trang trọng và hơi lỗi thời, chủ yếu chỉ sự tán tỉnh không phù hợp; không dùng để nói về chính mình, thường dùng để nói về hành động của người khác.

Examples

He tried to make advances at his coworker, but she was not interested.

Anh ấy đã cố **tán tỉnh** đồng nghiệp của mình nhưng cô ấy không quan tâm.

It's inappropriate to make advances at someone in a professional setting.

**Tán tỉnh** ai đó trong môi trường chuyên nghiệp là không phù hợp.

She felt uncomfortable when John started to make advances at her.

Cô ấy thấy khó chịu khi John bắt đầu **tán tỉnh** mình.

I can't believe he had the nerve to make advances at you right in front of everyone!

Không thể tin được anh ta dám **tán tỉnh** bạn ngay trước mặt mọi người!

Rumor has it the new boss tends to make advances at younger employees.

Nghe đồn sếp mới hay **tán tỉnh** nhân viên trẻ.

If someone keeps trying to make advances at you and you’re not interested, it’s okay to set clear boundaries.

Nếu ai đó cứ tiếp tục **tán tỉnh** bạn mà bạn không hứng thú, hãy thoải mái đặt ra ranh giới rõ ràng.