"make a scene" in Vietnamese
Definition
Cư xử một cách ồn ào hoặc tức giận nơi công cộng, khiến mọi người chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ trích người khác cư xử quá mức nơi công cộng. 'Đừng làm ầm ĩ' dùng để khuyên nhủ; không liên quan đến diễn xuất.
Examples
Please don't make a scene at the restaurant.
Làm ơn đừng **làm ầm ĩ** ở nhà hàng.
The child started to make a scene in the store.
Đứa trẻ bắt đầu **làm ầm ĩ** trong cửa hàng.
She didn't want to make a scene at the meeting.
Cô ấy không muốn **làm ầm ĩ** ở cuộc họp.
I know you're upset, but try not to make a scene in front of everyone.
Anh biết em buồn nhưng hãy cố đừng **làm ầm ĩ** trước mặt mọi người.
He always makes a scene when things don't go his way.
Anh ấy luôn **làm ầm ĩ** mỗi khi mọi việc không như ý.
When she dropped her coffee, she didn't make a scene; she just cleaned it up quietly.
Khi làm đổ cà phê, cô ấy không **làm ầm ĩ** mà chỉ lặng lẽ dọn dẹp.