"make a mountain out of a molehill" in Vietnamese
Definition
Khi làm cho một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng hoặc lớn hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong văn bản trang trọng; chủ yếu dùng để chỉ trích ai đó đang "làm quá".
Examples
Don't make a mountain out of a molehill—it's just a tiny scratch.
Đừng **chuyện bé xé ra to**—chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà.
He often makes a mountain out of a molehill when he loses something.
Anh ấy thường **chuyện bé xé ra to** mỗi khi làm mất thứ gì đó.
Try not to make a mountain out of a molehill about your homework mistake.
Đừng **chuyện bé xé ra to** về lỗi bài tập về nhà của mình nhé.
She tends to make a mountain out of a molehill whenever things don't go her way.
Cô ấy thường **chuyện bé xé ra to** mỗi khi mọi việc không như ý.
Come on, you're totally making a mountain out of a molehill right now.
Thôi nào, bây giờ bạn đúng là đang **chuyện bé xé ra to** đấy.
There's no need to make a mountain out of a molehill—we can fix this easily.
Không cần **chuyện bé xé ra to** đâu—chuyện này sửa được dễ mà.