Herhangi bir kelime yazın!

"make a mountain out of a molehill" in Vietnamese

chuyện bé xé ra to

Definition

Khi làm cho một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng hoặc lớn hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong văn bản trang trọng; chủ yếu dùng để chỉ trích ai đó đang "làm quá".

Examples

Don't make a mountain out of a molehill—it's just a tiny scratch.

Đừng **chuyện bé xé ra to**—chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà.

He often makes a mountain out of a molehill when he loses something.

Anh ấy thường **chuyện bé xé ra to** mỗi khi làm mất thứ gì đó.

Try not to make a mountain out of a molehill about your homework mistake.

Đừng **chuyện bé xé ra to** về lỗi bài tập về nhà của mình nhé.

She tends to make a mountain out of a molehill whenever things don't go her way.

Cô ấy thường **chuyện bé xé ra to** mỗi khi mọi việc không như ý.

Come on, you're totally making a mountain out of a molehill right now.

Thôi nào, bây giờ bạn đúng là đang **chuyện bé xé ra to** đấy.

There's no need to make a mountain out of a molehill—we can fix this easily.

Không cần **chuyện bé xé ra to** đâu—chuyện này sửa được dễ mà.