Herhangi bir kelime yazın!

"make a living by doing" in Vietnamese

kiếm sống bằng việcmưu sinh bằng việc

Definition

Làm một công việc hoặc hoạt động nào đó để có đủ tiền trang trải cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mẫu 'kiếm sống bằng việc + động từ', ví dụ: 'kiếm sống bằng việc dạy học'. Dùng nhiều khi nói đến công việc không quá giàu có.

Examples

She makes a living by doing hair in her home salon.

Cô ấy **kiếm sống bằng việc** làm tóc tại salon ở nhà mình.

Many people make a living by doing manual labor.

Nhiều người **kiếm sống bằng việc** lao động chân tay.

He makes a living by doing small repairs for neighbors.

Anh ấy **kiếm sống bằng việc** sửa chữa nhỏ cho hàng xóm.

I make a living by doing freelance graphic design online.

Tôi **kiếm sống bằng việc** thiết kế đồ họa tự do trên mạng.

They make a living by doing what they love—playing music on the streets.

Họ **kiếm sống bằng việc** làm điều mình yêu thích—chơi nhạc trên phố.

Not everyone can make a living by doing art, but she’s managed to succeed at it.

Không phải ai cũng có thể **kiếm sống bằng việc** làm nghệ thuật, nhưng cô ấy đã làm được.