Herhangi bir kelime yazın!

"make a hit with" in Vietnamese

gây ấn tượng vớiđược yêu thích bởi

Definition

Khiến ai đó ấn tượng hoặc thích bạn nhờ hành động hay lời nói của mình. Thường dùng trong môi trường xã hội, công việc hoặc lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về việc chiếm được cảm tình của ai đó hoặc nhóm nào đó. Thường đi với chủ ngữ là người và theo sau là đối tượng gây ấn tượng ('với sếp', 'với khán giả'). Không có nghĩa đánh ai đó.

Examples

Her story made a hit with the children.

Câu chuyện của cô ấy đã **gây ấn tượng với** bọn trẻ.

The chef made a hit with his new dessert.

Đầu bếp **gây ấn tượng với** món tráng miệng mới.

Jake made a hit with everyone at the party.

Jake **gây ấn tượng với** mọi người tại bữa tiệc.

If you want to make a hit with your boss, arrive early and help out.

Nếu muốn **gây ấn tượng với** sếp, hãy đến sớm và giúp đỡ.

That joke really made a hit with the audience.

Câu đùa đó thực sự **gây ấn tượng với** khán giả.

She always makes a hit with her kindness wherever she goes.

Cô ấy luôn **gây ấn tượng với** sự tốt bụng của mình ở bất cứ đâu.