Herhangi bir kelime yazın!

"make a great show of" in Vietnamese

làm ra vẻthể hiện quá mức

Definition

Cố tình thể hiện hoặc làm điều gì đó một cách quá lố để gây chú ý hoặc khoe khoang.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả sự làm quá hoặc giả tạo, thường dùng với thái độ chê trách. Có thể thay thế bằng các cụm như 'làm quá lên'. Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật.

Examples

She always makes a great show of helping others.

Cô ấy luôn **làm ra vẻ** giúp đỡ người khác.

Don't make a great show of your achievements.

Đừng **làm ra vẻ** về thành tựu của bạn.

He made a great show of caring, but he wasn't sincere.

Anh ấy **làm ra vẻ** quan tâm, nhưng không thật lòng.

Everyone noticed how she made a great show of donating money at the event.

Mọi người đều nhận ra cô ấy **làm ra vẻ** khi quyên góp tiền trong sự kiện.

He made a great show of apologizing, but it felt fake.

Anh ấy **làm ra vẻ** xin lỗi, nhưng cảm giác nó không thật.

They make a great show of being happy together, but things are different in private.

Họ **làm ra vẻ** hạnh phúc bên nhau, nhưng ngoài đời thì khác.