Herhangi bir kelime yazın!

"make a dash for" in Vietnamese

lao nhanh tớichạy vội tới

Definition

Chạy thật nhanh về phía một nơi nào đó vì muốn đến càng sớm càng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái không trang trọng, diễn tả một hành động đột ngột, vội vàng tới một nơi. Thường dùng với cửa, xe buýt, v.v. Chú ý khác biệt với 'chạy' thông thường; nhấn mạnh sự gấp gáp, mục đích rõ ràng.

Examples

When the bell rang, the students made a dash for the door.

Khi chuông reo, các học sinh **lao nhanh tới** cửa.

We had to make a dash for the bus or we would be late.

Chúng tôi phải **chạy vội tới** xe buýt nếu không sẽ trễ.

She saw the rain and made a dash for her car.

Cô ấy thấy trời mưa và **lao nhanh tới** xe ô tô của mình.

As soon as the store opened, people made a dash for the sale racks.

Người ta **chạy vội tới** quầy giảm giá ngay khi cửa hàng mở cửa.

He made a dash for the elevator before the doors closed.

Anh ấy **chạy vội tới** thang máy trước khi cửa đóng lại.

I’ll make a dash for it while the traffic light is still green.

Tôi sẽ **chạy vội qua** khi đèn giao thông vẫn còn xanh.