"make a case for" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lý do hoặc lập luận để thuyết phục người khác rằng một ý tưởng, kế hoạch, hay lựa chọn nào đó là đúng đắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, họp hành hoặc tranh luận. Có thể thay 'make a compelling case for' bằng cách thêm tính từ. Không chỉ dành cho lập luận pháp lý.
Examples
She tried to make a case for staying longer at the party.
Cô ấy đã cố gắng **giải thích để ủng hộ** việc ở lại bữa tiệc lâu hơn.
Can you make a case for this new policy?
Bạn có thể **đưa ra lập luận cho** chính sách mới này không?
He made a case for buying a bigger car.
Anh ấy đã **đưa ra lập luận cho** việc mua một chiếc xe lớn hơn.
I don't agree, but she really made a strong case for changing our plan.
Tôi không đồng ý, nhưng cô ấy thực sự đã **đưa ra lập luận rất thuyết phục cho** việc thay đổi kế hoạch.
They made a case for increasing the budget during the meeting.
Họ đã **đưa ra lập luận cho** việc tăng ngân sách trong cuộc họp.
If you want to go on vacation next month, you’ll need to make a case for it.
Nếu bạn muốn đi nghỉ vào tháng sau, bạn sẽ cần **giải thích lý do cho** việc đó.