Herhangi bir kelime yazın!

"majordomo" in Vietnamese

quản gia trưởngtổng quản

Definition

Người giữ chức vụ cao nhất trong quản lý nhân viên và điều hành một dinh thự hoặc cơ ngơi lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường gặp trong bối cảnh lịch sử, biệt thự hoặc cơ sở sang trọng. Đôi khi có thể dùng để chỉ người cầm đầu một dự án hoặc hoạt động.

Examples

The majordomo answered the door and welcomed the guests.

**Quản gia trưởng** đã mở cửa và chào đón các vị khách.

Every morning, the majordomo checks the staff's duties.

Mỗi sáng, **quản gia trưởng** kiểm tra nhiệm vụ của nhân viên.

The majordomo organized the banquet for the family.

**Quản gia trưởng** đã tổ chức bữa tiệc cho gia đình.

When something goes wrong in the mansion, the majordomo is the first to know.

Khi có chuyện gì xảy ra trong biệt thự, **quản gia trưởng** là người biết đầu tiên.

You could say she’s the majordomo of the whole project—nothing escapes her notice.

Có thể nói cô ấy là **quản gia trưởng** của cả dự án—không điều gì lọt khỏi mắt cô ấy.

After the old majordomo retired, the house didn’t run as smoothly.

Sau khi **quản gia trưởng** cũ nghỉ hưu, ngôi nhà không còn vận hành tốt như trước nữa.