"mainline" in Vietnamese
Definition
'Đường chính' là tuyến đường hoặc hệ thống trung tâm như tuyến xe lửa hoặc ống nước chính. Trong tiếng lóng, có nghĩa là tiêm ma túy trực tiếp vào tĩnh mạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong kỹ thuật hoặc giao thông thường dùng 'đường chính' ('mainline railway'). Với nghĩa động từ, chỉ dùng để nói về việc tiêm ma túy vào tĩnh mạch, mang ý nghĩa tiêu cực và không trang trọng. Không nhầm với 'mainstream'.
Examples
The train follows the mainline through the city.
Tàu chạy theo **đường chính** qua thành phố.
The mainline supplies water to every house here.
**Đường chính** cung cấp nước cho mọi nhà ở đây.
He used to mainline drugs when he was younger.
Khi còn trẻ, anh ấy từng **tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch** ma túy.
All major trains run on the mainline during rush hour.
Các chuyến tàu lớn đều chạy trên **đường chính** vào giờ cao điểm.
It's dangerous to mainline any kind of drug.
**Tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch** bất kỳ loại ma túy nào đều rất nguy hiểm.
That small town isn't on the mainline, so trains rarely stop there.
Thị trấn nhỏ đó không nằm trên **đường chính**, vì vậy tàu hầu như không dừng ở đó.