"mail" in Vietnamese
Definition
Thư là những lá thư, bưu kiện hoặc vật phẩm được gửi qua dịch vụ bưu điện. Ngày nay, từ này còn có thể chỉ thư điện tử (email) tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt, 'thư' để chỉ thư từ, còn 'email' hay 'thư điện tử' là cho email. Thường dùng các cụm như 'kiểm tra thư', 'gửi bưu kiện qua bưu điện', 'thư rác'.
Examples
I got a letter in the mail today.
Hôm nay tôi nhận được một lá thư qua **thư**.
She checks the mail every morning.
Cô ấy kiểm tra **thư** mỗi sáng.
Can you put this package in the mail?
Bạn có thể gửi gói hàng này qua **thư** không?
My tax forms are still in the mail, so they should arrive any day now.
Giấy tờ thuế của tôi vẫn đang trên đường **thư**, chắc sắp tới nơi rồi.
We keep getting junk mail from that store even though we unsubscribed.
Chúng tôi cứ nhận **thư rác** từ cửa hàng đó dù đã hủy đăng ký.
If the contract is in the mail, I'll wait until tomorrow before calling them.
Nếu hợp đồng vẫn đang trên đường **thư**, tôi sẽ đợi đến mai rồi mới liên lạc với họ.