Herhangi bir kelime yazın!

"maidens" in Vietnamese

thiếu nữtrinh nữ

Definition

Thiếu nữ là từ chỉ những phụ nữ trẻ, chưa kết hôn, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ hoặc văn học xưa. Từ này gợi lên sự trong trắng hoặc ngây thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'thiếu nữ' hay 'trinh nữ' mang màu sắc văn chương, cổ tích hoặc phép ẩn dụ về sự thuần khiết. Trong ngôn ngữ thường ngày nên dùng 'cô gái trẻ' thay vì các từ này.

Examples

The story was about three maidens who lived by the sea.

Câu chuyện kể về ba **thiếu nữ** sống bên biển.

In the poem, the maidens sang in the garden.

Trong bài thơ, các **thiếu nữ** hát trong khu vườn.

The village celebrated the festival with dancing maidens.

Làng tổ chức lễ hội với những **thiếu nữ** nhảy múa.

In legends, brave princes often rescue lost maidens from danger.

Trong truyền thuyết, các hoàng tử dũng cảm thường giải cứu những **thiếu nữ** bị lạc khỏi nguy hiểm.

The old castle was said to be haunted by the ghosts of young maidens.

Người ta nói lâu đài cũ bị ma của những **thiếu nữ** trẻ ám.

You don't hear people called maidens much these days—it's more of a word from fairy tales.

Người ta không còn gọi là **thiếu nữ** nữa—đó là từ ngữ trong truyện cổ tích.