Herhangi bir kelime yazın!

"mahatma" in Vietnamese

mahatma

Definition

Một mahatma là người được kính trọng lớn vì trí tuệ, phẩm chất đạo đức và vai trò lãnh đạo tinh thần. Từ này thường gắn liền với Mahatma Gandhi.

Usage Notes (Vietnamese)

'mahatma' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, có nghĩa là 'linh hồn vĩ đại'. Trong tiếng Việt, từ này hầu như chỉ dùng khi nói về Mahatma Gandhi hoặc các bối cảnh lịch sử, tâm linh.

Examples

Gandhi is called the mahatma because of his peaceful leadership.

Gandhi được gọi là **mahatma** vì sự lãnh đạo ôn hòa của ông.

Many people respect the mahatma for his teachings.

Nhiều người kính trọng **mahatma** vì những lời dạy của ông ấy.

The word mahatma means a great soul.

Từ **mahatma** nghĩa là linh hồn vĩ đại.

People around the world admire the mahatma for his dedication to peace and justice.

Người trên khắp thế giới ngưỡng mộ **mahatma** vì sự tận tâm với hòa bình và công lý.

The title of mahatma is rarely given; it is reserved for truly extraordinary individuals.

Danh hiệu **mahatma** rất hiếm khi được trao; nó chỉ dành cho những cá nhân thực sự phi thường.

When people say 'the mahatma,' they almost always mean Gandhi.

Khi người ta nói 'the **mahatma**', họ hầu như luôn nói về Gandhi.