Herhangi bir kelime yazın!

"magpie" in Vietnamese

chim ác là

Definition

Chim ác là là loài chim lông đen trắng, thông minh, thích những vật sáng bóng. Cũng có thể chỉ người thích sưu tập đồ hoặc hay nói nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ loài chim, đôi khi dùng ẩn dụ cho người thích sưu tầm hoặc nói nhiều, như câu 'She's a real magpie'. Thường gặp trong tiếng Anh Anh, ít phổ biến ở nơi khác.

Examples

The magpie is black and white.

**Chim ác là** có màu đen và trắng.

I saw a magpie in the garden today.

Hôm nay tôi đã thấy một **con chim ác là** trong vườn.

The shiny ring attracted the magpie.

Chiếc nhẫn sáng bóng đã thu hút **chim ác là**.

Be careful—she's a real magpie and loves collecting little trinkets.

Cẩn thận nhé—cô ấy đúng là một **chim ác là**, rất thích sưu tầm những món nhỏ nhặt.

We heard a magpie chattering in the tree above us.

Chúng tôi nghe thấy **chim ác là** ríu rít trên cây phía trên.

He's such a magpie—always talking and never quiet!

Anh ấy đúng là một **chim ác là**—lúc nào cũng nói không ngừng!