"magnetically" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách liên quan đến từ tính hoặc lực hút của nam châm; cũng có thể nói về sự lôi cuốn mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Nghĩa bóng chỉ sự thu hút mạnh, như 'magnetically drawn' nghĩa là bị lôi cuốn mạnh mẽ.
Examples
The needle moved magnetically toward the magnet.
Kim chỉ đã di chuyển **một cách từ tính** về phía nam châm.
The door closed magnetically when I walked in.
Cánh cửa đóng lại **một cách từ tính** khi tôi bước vào.
Some phone cases attach magnetically to the phone.
Một số ốp điện thoại gắn vào điện thoại **một cách từ tính**.
Honestly, I felt magnetically pulled to that city the moment I arrived.
Thành thực mà nói, ngay khi đến nơi tôi đã cảm thấy **bị cuốn hút mạnh mẽ** về phía thành phố đó.
The two pieces snapped together magnetically without any effort.
Hai mảnh ghép lại **một cách từ tính** mà không cần nỗ lực gì.
She was magnetically charming—everyone wanted to talk to her.
Cô ấy **vô cùng cuốn hút**, ai cũng muốn trò chuyện với cô.