"maestra" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ dạy học, thường là giáo viên cấp tiểu học. Đôi khi cũng chỉ một nữ chuyên gia hoặc bậc thầy trong lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho giáo viên nữ (nam là 'thầy giáo'). Ngoài giáo dục, thỉnh thoảng dùng cho nữ chuyên gia, nhưng không phổ biến.
Examples
My maestra teaches us math every morning.
**Cô giáo** của tôi dạy chúng tôi toán mỗi buổi sáng.
The maestra is very kind to her students.
**Cô giáo** rất tốt với học sinh của mình.
Every Friday, the maestra reads us a story.
Mỗi thứ Sáu, **cô giáo** đọc truyện cho chúng tôi nghe.
We gave our maestra flowers on Teacher's Day.
Vào Ngày Nhà giáo, chúng tôi tặng hoa cho **cô giáo** của mình.
Our old maestra still remembers all her students.
**Cô giáo** cũ của chúng tôi vẫn nhớ hết học sinh của mình.
Her mother is a maestra and loves teaching young kids.
Mẹ cô ấy là một **cô giáo** và rất yêu thích việc dạy trẻ nhỏ.