Herhangi bir kelime yazın!

"madmen" in Vietnamese

những kẻ điên

Definition

'Madmen' chỉ những người đàn ông hành động một cách điên rồ, ngu ngốc hoặc liều lĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc nghĩa bóng, chủ yếu chỉ đàn ông. Không dùng cho phụ nữ hoặc mọi giới; hãy dùng 'người điên' để nói chung.

Examples

The city feared the group of madmen running through the streets.

Thành phố lo sợ nhóm **những kẻ điên** chạy ngoài đường.

Many stories are told about madmen in history.

Có nhiều câu chuyện về **những kẻ điên** trong lịch sử.

The king called them madmen for their dangerous ideas.

Nhà vua gọi họ là **những kẻ điên** vì ý tưởng nguy hiểm của họ.

They rushed in like madmen, ignoring all the warnings.

Họ lao vào như **những kẻ điên**, phớt lờ mọi cảnh báo.

Some say only madmen would take such a risk.

Có người nói chỉ có **những kẻ điên** mới dám mạo hiểm như vậy.

In business, you need the courage of madmen to break the rules sometimes.

Trong kinh doanh, đôi khi bạn cần sự dũng cảm của **những kẻ điên** để phá vỡ các quy tắc.