"made for each other" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để chỉ hai người rất hợp nhau, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm. Đôi khi cũng dùng cho bạn thân hoặc các thứ phối hợp hoàn hảo với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các cặp đôi, mang tính khen ngợi và hơi thân mật. Đôi khi dùng vui cho các đôi bạn thân hoặc những thứ rất hợp nhau.
Examples
People say Jake and Emma are made for each other.
Mọi người nói Jake và Emma **sinh ra để dành cho nhau**.
Anna and Tom look so happy together—they must be made for each other.
Anna và Tom trông hạnh phúc bên nhau lắm—chắc họ **sinh ra để dành cho nhau**.
My grandparents have been together for 50 years. They are truly made for each other.
Ông bà tôi đã sống bên nhau 50 năm. Họ thật sự **sinh ra để dành cho nhau**.
After they met, it was obvious to everyone that they were made for each other.
Từ khi họ gặp nhau, ai cũng nhận ra họ **sinh ra để dành cho nhau**.
Some couples just seem made for each other, you know?
Có những cặp đôi cứ như thể **sinh ra để dành cho nhau**, cậu thấy không?
Honestly, I think coffee and chocolate are made for each other.
Thật lòng, mình nghĩ cà phê và sô-cô-la **sinh ra để dành cho nhau**.