Herhangi bir kelime yazın!

"maddening" in Vietnamese

làm phát điêncực kỳ bực mình

Definition

Một điều gì đó khiến bạn cảm thấy cực kỳ bực bội hoặc gần như phát điên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống, hành động, không dùng để miêu tả người. Ví dụ: 'maddening noise', 'maddening delay'.

Examples

The maddening noise kept me awake all night.

Tiếng ồn **làm phát điên** khiến tôi thức cả đêm.

Waiting for the call was maddening.

Chờ cuộc gọi thật sự **làm phát điên**.

The traffic is maddening in this city.

Giao thông ở thành phố này **làm phát điên**.

It's maddening how slow this computer is sometimes.

Máy tính này đôi khi chậm đến mức **làm phát điên**.

I find it maddening when people interrupt me.

Tôi thấy **làm phát điên** khi bị người khác ngắt lời.

Dealing with all this paperwork is just maddening sometimes.

Đôi khi xử lý hết đống giấy tờ này thật **làm phát điên**.