"madden" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tức giận tột cùng hoặc cực kỳ khó chịu; đôi khi dùng với nghĩa làm ai phát điên (nghĩa bóng).
Usage Notes (Vietnamese)
'Madden' mang tính trang trọng, ít dùng hàng ngày; thường dùng trong ngữ cảnh văn học. Hay xuất hiện dạng bị động: 'be maddened by'. Không dùng cho cảm xúc tích cực, chỉ dùng cho sự tức giận, khó chịu.
Examples
Loud noises can madden some people.
Tiếng ồn lớn có thể **làm phát điên** một số người.
Her constant complaining will madden anyone.
Cô ấy phàn nàn liên tục sẽ **làm nổi giận** bất kỳ ai.
That unfair rule might madden students.
Quy tắc bất công đó có thể **làm phát điên** các học sinh.
His little brother's teasing finally maddened him.
Cậu ấy cuối cùng đã bị em trai trêu chọc **làm phát điên**.
I was maddened by the slow service at the restaurant.
Tôi đã **nổi giận** vì phục vụ chậm ở nhà hàng.
Don't let little things madden you; stay calm.
Đừng để những chuyện nhỏ **làm bạn nổi giận**; hãy bình tĩnh.