"machree" in Vietnamese
Definition
Một từ trìu mến trong tiếng Anh-Ireland cổ, nghĩa là 'người thân yêu' hay 'người dấu yêu', thường xuất hiện trong các bài hát hoặc thơ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất cổ điển, thơ mộng; không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường đứng sau tên (ví dụ: 'Kathleen machree'), và không dùng thay cho 'dear' hiện đại. Nhấn mạnh tình cảm sâu sắc và gắn liền với văn hóa Ireland.
Examples
Goodbye, machree! Until we meet again.
Tạm biệt, **người thân yêu**! Hẹn gặp lại.
He called his mother 'machree' in the song.
Trong bài hát, anh ấy gọi mẹ là '**người thân yêu**'.
The poem ends with the word 'machree'.
Bài thơ kết thúc bằng từ '**người thân yêu**'.
You'll always be my machree, no matter where life takes us.
Dù cuộc đời đưa chúng ta đi đâu, em vẫn mãi là **người thân yêu** của anh.
He whispered, 'Sleep well, machree,' as he kissed her forehead.
Anh thì thầm, 'Ngủ ngon nhé, **người thân yêu**' và hôn lên trán cô.
In old Irish songs, you'll often hear the word 'machree' for someone dearly loved.
Trong các bài hát cổ Ireland, từ '**người thân yêu**' thường xuất hiện để chỉ người được yêu quý.