Herhangi bir kelime yazın!

"luster" in Vietnamese

độ bóngsự rực rỡ (danh tiếng)

Definition

Ánh sáng nhẹ nhàng hoặc độ bóng mềm mại trên bề mặt mịn màng; cũng có thể chỉ sự nổi bật, vinh quang hoặc danh tiếng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh mô tả hoặc trang trọng, chỉ sự bóng mượt của bề mặt hoặc dùng cho nghĩa bóng về sự nổi bật, danh tiếng; khác với 'lấp lánh' (glitter) hay 'sáng' (shine) thông thường.

Examples

The diamond had a beautiful luster.

Viên kim cương có **độ bóng** tuyệt đẹp.

The table lost its luster over time.

Theo thời gian, bàn đã mất **độ bóng**.

The dancer’s hair had a natural luster.

Tóc của vũ công có **độ bóng** tự nhiên.

The antique vase has lost some of its luster, but it’s still valuable.

Chiếc bình cổ đã mất đi chút **độ bóng**, nhưng vẫn rất giá trị.

After years at the top, the singer’s luster began to fade.

Sau nhiều năm ở đỉnh cao, **sự rực rỡ** của ca sĩ bắt đầu phai nhạt.

Polishing brought back the silver’s original luster.

Việc đánh bóng giúp bạc lấy lại **độ bóng** ban đầu.