"lurg" in Vietnamese
Definition
Từ lóng ở Anh và Úc chỉ những bệnh nhẹ như cảm lạnh hoặc cảm cúm làm cơ thể không khỏe nhưng thường không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng từ này trong văn nói thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế. Thường xuất hiện ở Anh và Úc với hàm ý vui hoặc nhẹ nhàng.
Examples
I think I've got the lurg.
Tôi nghĩ tôi đã bị **cảm nhẹ** rồi.
He missed school because of the lurg.
Cậu ấy nghỉ học vì **bệnh cảm nhẹ**.
She caught the lurg last weekend.
Cô ấy bị **bệnh cảm nhẹ** vào cuối tuần trước.
Everyone in the office seems to have the lurg these days.
Dường như ai trong văn phòng cũng đều bị **bệnh cảm nhẹ** dạo này.
Stay away from me, I don't want to catch your lurg!
Tránh xa tôi ra, tôi không muốn bị lây **bệnh cảm nhẹ** của bạn!
After a weekend in bed with the lurg, I'm finally feeling better.
Sau cuối tuần nằm trên giường vì **bệnh cảm nhẹ**, tôi cuối cùng cũng thấy khá hơn rồi.