"lunk" in Vietnamese
Definition
'Lunk' chỉ người to lớn, mạnh mẽ nhưng vụng về hoặc kém thông minh. Thường mang ý nghĩa xúc phạm nhẹ, dùng trong hoàn cảnh thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, đôi lúc để chê bai nhẹ nhàng. Phù hợp với các cụm như 'to xác', 'ngốc nghếch', không nên dùng ở nơi trang trọng.
Examples
That lunk dropped the box again.
Cái **đồ ngốc vụng về** đó lại đánh rơi hộp lần nữa.
Don’t be such a lunk in class.
Đừng có làm **ngốc vụng về** trên lớp nữa.
The tall lunk couldn’t fit through the door.
Anh **to xác vụng về** kia không thể qua nổi cửa.
Sometimes my brother acts like a real lunk when he’s sleepy.
Thỉnh thoảng em trai tôi giống như một **đồ ngốc vụng về** khi buồn ngủ.
Who’s that big lunk standing by the snack table?
Ai là **tên to xác vụng về** đứng cạnh bàn ăn vặt thế?
Quit being a lunk and help me move this couch.
Đừng làm **tên ngốc vụng về** nữa, giúp tôi khiêng cái ghế này đi.